Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 大烟 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàyān] thuốc phiện; nha phiến。鸦片的通称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烟
| yên | 烟: | yên tử (bồ hóng); yên hoa (hút thuốc phiện; chơi gái); vân yên (sương mù) |

Tìm hình ảnh cho: 大烟 Tìm thêm nội dung cho: 大烟
