Cao su chống va đập cửa

Từ: 壳质 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 壳质:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 壳质 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiàozhì] chất vôi。有机化合物,无色无定形的固体,质地坚硬,有弹性,是构成昆虫的皮和甲壳动物的甲壳的主要物质。也叫几丁质。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 壳

xác:giáp xác(vỏ cứng bên ngoài),địa xác (vỏ trái đất)
xạc:xạc cho một trận, kêu xào xạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 质

chất:vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn
壳质 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 壳质 Tìm thêm nội dung cho: 壳质