Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 壳质 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiàozhì] chất vôi。有机化合物,无色无定形的固体,质地坚硬,有弹性,是构成昆虫的皮和甲壳动物的甲壳的主要物质。也叫几丁质。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壳
| xác | 壳: | giáp xác(vỏ cứng bên ngoài),địa xác (vỏ trái đất) |
| xạc | 壳: | xạc cho một trận, kêu xào xạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 质
| chất | 质: | vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn |

Tìm hình ảnh cho: 壳质 Tìm thêm nội dung cho: 壳质
