Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 俯卧撑 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǔwòchēng] nằm sấp chống tay (môn thể dục)。增强臂力的一种辅助性体育运动。两手和两前脚掌撑地,身体俯卧,连续平起平落。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 俯
| phủ | 俯: | phủ phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卧
| ngoạ | 卧: | ngoạ ngưỡng (nằm ngửa); ngoạ phòng (buồng ngủ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撑
| sanh | 撑: | sắm sanh |
| xanh | 撑: | xanh trì (chống cho vững); xanh tản (mở ra) |
| xinh | 撑: | xinh xắn |
| xênh | 撑: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 俯卧撑 Tìm thêm nội dung cho: 俯卧撑
