Từ: 渔舟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 渔舟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 渔舟 trong tiếng Trung hiện đại:

[yúzhōu] thuyền đánh cá; tàu đánh cá。渔船。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 渔

ngư:ngư ông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 舟

chu:phiếm chu (thuyền)
châu:khinh châu (thuyền)
渔舟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 渔舟 Tìm thêm nội dung cho: 渔舟