Từ: 生油 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 生油:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 生 • 油

Nghĩa của 生油 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēngyóu] 1. dầu thô; dầu mỏ。没有熬过的油。
方
2. dầu đậu phộng; dầu lạc。花生油。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh生:sắm sanh
sinh生:sinh mệnh
siêng生:siêng năng
xinh生:xinh đẹp
xênh生:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 油

du油:du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu)
dàu油:dàu dàu
dù油:dù cho, dù rằng
dầu油:mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu
dẫu油:dẫu sao
giầu油: 
rầu油:rầu rĩ
trầu油:miếng trầu
生油 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 生油 Tìm thêm nội dung cho: 生油