Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 倏忽 trong tiếng Trung hiện đại:
[shūhū] bỗng nhiên; thoắt; bỗng chốc。很快地;忽然。
倏忽不见。
thoắt đã mất hút.
山地气候倏忽变化,应当随时注意。
khí hậu miền núi thường thay đổi đột ngột nên phải luôn luôn chú ý.
倏忽不见。
thoắt đã mất hút.
山地气候倏忽变化,应当随时注意。
khí hậu miền núi thường thay đổi đột ngột nên phải luôn luôn chú ý.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倏
| thúc | 倏: | hối thúc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 忽
| hốt | 忽: | hốt rác |
| hớt | 忽: |

Tìm hình ảnh cho: 倏忽 Tìm thêm nội dung cho: 倏忽
