Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 倒嚼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倒嚼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 倒嚼 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎojiào] nhai lại。反刍的通称。也作倒噍。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒

đảo:đả đảo; đảo điên, lảo đảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嚼

tước:tước (nhai)
倒嚼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倒嚼 Tìm thêm nội dung cho: 倒嚼