Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 倒粪 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàofèn] 1. trở phân; đảo phân。来回翻动堆着的粪以便把粪肥弄碎。
2. nhai đi nhai lại (dùng với nghĩa xấu)。比喻反复说一些令人厌恶的话。
2. nhai đi nhai lại (dùng với nghĩa xấu)。比喻反复说一些令人厌恶的话。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒
| đảo | 倒: | đả đảo; đảo điên, lảo đảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粪
| phân | 粪: | phân trâu |
| phẩn | 粪: | phẩn (phân): phẩn trì (hố phân); phẩn điền (bón phân) |

Tìm hình ảnh cho: 倒粪 Tìm thêm nội dung cho: 倒粪
