Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 偏心轮 trong tiếng Trung hiện đại:
[piānxīnlún] bánh tâm sai (cơ)。装在轴上的轮形零件,轴孔偏向一边。轴旋转时,轮的外缘推动另一机件,产生往复运动。多用来带动机械的开关、活门等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 偏
| thiên | 偏: | thiên vị |
| xen | 偏: | xen việc |
| xiên | 偏: | xiên xẹo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轮
| luân | 轮: | luân phiên |

Tìm hình ảnh cho: 偏心轮 Tìm thêm nội dung cho: 偏心轮
