Từ: 儇薄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 儇薄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 儇薄 trong tiếng Trung hiện đại:

[xuānbó] khinh bạc。轻薄。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 薄

bạc:bạc bẽo, phụ bạc
儇薄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 儇薄 Tìm thêm nội dung cho: 儇薄