Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清风 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngfēng] gió mát。凉爽的风。
清风徐来。
gió mát thổi nhẹ tới
清风明月。
trăng thanh gió mát.
清风徐来。
gió mát thổi nhẹ tới
清风明月。
trăng thanh gió mát.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |

Tìm hình ảnh cho: 清风 Tìm thêm nội dung cho: 清风
