Từ: lông mày dày có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ lông mày dày:

Đây là các chữ cấu thành từ này: lôngmàydày

Dịch lông mày dày sang tiếng Trung hiện đại:

浓眉 《黑而密的眉毛。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: lông

lông𥪝:lông mày
lông𣭜:lông lá
lông𣯡:lông mày
lông𱥤:lông lá
lông󰭿: 
lông𣰳:lông chim
lông𣰴:lông mày
lông𱸉:lông lá
lông𫅮:lông lá
lông󰒈:lông lá
lông𱻢:lông lá
lông𬖅:lông lá
lông𫅲:lông lá
lông𦒮:lông gà
lông𪱨:lông lá
lông: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: mày

mày𠋥:mày tao
mày𫵇:đầu mày
mày𡮠:mày tao
mày𪵟:lông mày
mày𣭒:lông mày
mày:mày tao
mày𣮮:lông mày

Nghĩa chữ nôm của chữ: dày

dày󰁳:bề dày; dày dặn; dày vò
dày𪠗:bề dày; dày dặn; dày vò
dày𠫅:bề dày; dày dặn; dày vò
dày𠼪:bề dày; dày dặn; dày vò
dày󱏥:bề dày; dày dặn; dày vò
dày:bề dày; dày dặn; dày vò
dày𨃐: 
lông mày dày tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: lông mày dày Tìm thêm nội dung cho: lông mày dày