Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: lông mày dày có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ lông mày dày:
Dịch lông mày dày sang tiếng Trung hiện đại:
浓眉 《黑而密的眉毛。》Nghĩa chữ nôm của chữ: lông
| lông | 𥪝: | lông mày |
| lông | 𣭜: | lông lá |
| lông | 𣯡: | lông mày |
| lông | 𱥤: | lông lá |
| lông | : | |
| lông | 𣰳: | lông chim |
| lông | 𣰴: | lông mày |
| lông | 𱸉: | lông lá |
| lông | 𫅮: | lông lá |
| lông | : | lông lá |
| lông | 𱻢: | lông lá |
| lông | 𬖅: | lông lá |
| lông | 𫅲: | lông lá |
| lông | 𦒮: | lông gà |
| lông | 𪱨: | lông lá |
| lông | 朧: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: mày
| mày | 𠋥: | mày tao |
| mày | 𫵇: | đầu mày |
| mày | 𡮠: | mày tao |
| mày | 𪵟: | lông mày |
| mày | 𣭒: | lông mày |
| mày | 眉: | mày tao |
| mày | 𣮮: | lông mày |
Nghĩa chữ nôm của chữ: dày
| dày | : | bề dày; dày dặn; dày vò |
| dày | 𪠗: | bề dày; dày dặn; dày vò |
| dày | 𠫅: | bề dày; dày dặn; dày vò |
| dày | 𠼪: | bề dày; dày dặn; dày vò |
| dày | : | bề dày; dày dặn; dày vò |
| dày | 苔: | bề dày; dày dặn; dày vò |
| dày | 𨃐: |

Tìm hình ảnh cho: lông mày dày Tìm thêm nội dung cho: lông mày dày
