Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 和婉 trong tiếng Trung hiện đại:
[héwǎn] dịu dàng; nhỏ nhẹ; hoà nhã; ôn hoà。温和委婉。
语气和婉
ngữ khí dịu dàng
语气和婉
ngữ khí dịu dàng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 和
| hòa | 和: | bất hoà; chan hoà; hoà hợp |
| hoạ | 和: | hoạ theo, phụ hoạ |
| huề | 和: | huề vốn |
| hùa | 和: | hùa theo, vào hùa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 婉
| uyển | 婉: | uyển chuyển |
| uốn | 婉: | uốn câu, uốn gối |

Tìm hình ảnh cho: 和婉 Tìm thêm nội dung cho: 和婉
