Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 党八股 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎngbāgǔ] đảng văn phong rập khuôn。指现代革命队伍中产生的一种八股文式的空洞死板的文风。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 党
| đảng | 党: | bè đảng, đồng đảng, đảng phái |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 八
| bát | 八: | bát quái (tám quẻ bói theo Kinh Dịch); bát (số tám) |
| bắt | 八: | bắt chước; bắt mạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 股
| cổ | 股: | cổ áo, khăn quàng cổ; cổ chân, cổ tay |
| cỗ | 股: | cỗ quan tài; cỗ pháo; cỗ bài |

Tìm hình ảnh cho: 党八股 Tìm thêm nội dung cho: 党八股
