Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兜底 trong tiếng Trung hiện đại:
[dōudǐ] lật tẩy; vạch mặt; phơi bày mặt trái。(兜底儿)把底细全部揭露出来(多指隐讳的事)。
他的事儿全让人兜了底。
việc của nó đều bị mọi người lật tẩy.
他的事儿全让人兜了底。
việc của nó đều bị mọi người lật tẩy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兜
| đâu | 兜: | ở đâu; biết đâu; đâu có; đâu sẽ vào đấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 底
| đáy | 底: | đáy bể, đáy giếng |
| đây | 底: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đé | 底: | thấp lé đé |
| đẻ | 底: | |
| đẽ | 底: | đẹp đẽ |
| để | 底: | lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng) |

Tìm hình ảnh cho: 兜底 Tìm thêm nội dung cho: 兜底
