Chữ 㕂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㕂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㕂:

㕂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㕂

㕂

Chiết tự chữ 㕂

[]

U+3542, tổng 6 nét, bộ Hán 厂
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yin2;
Việt bính: zaam4 zaam6;

㕂

Nghĩa Trung Việt của từ 㕂


Chữ gần giống với 㕂:

㕂, 㕃, 㕄, 压, 厌, 厍,

Chữ gần giống 㕂

Tự hình:

Tự hình chữ 㕂 Tự hình chữ 㕂 Tự hình chữ 㕂 Tự hình chữ 㕂

㕂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㕂 Tìm thêm nội dung cho: 㕂