Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 地漏 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìlòu] ống thoát nước。(地漏儿)试验室、厨房、浴室、厕所等地面设置的排水孔,和下水道相通。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漏
| làu | 漏: | sạch làu |
| lâu | 漏: | thùng lâu nước |
| lạu | 漏: | lạu bạu (làu bàu) |
| lậu | 漏: | buôn lậu; lậu động (lỗ rò) |

Tìm hình ảnh cho: 地漏 Tìm thêm nội dung cho: 地漏
