Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 內心 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 內心:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

nội tâm
Điều ở trong lòng, tư tưởng. Người xưa coi tim là khí quan để tư tưởng, nên gọi thân tâm, tư tưởng là
nội tâm
.Lòng thật, chân thành.
◇Lễ Kí 記:
Lễ chi dĩ thiểu vi quý giả, dĩ kì nội tâm giả dã
, 也 (Lễ khí 器) Về Lễ thì lấy ít làm quý, lấy lòng thành vậy.Trong hình tam giác, ba đường phân giác gặp nhau tại
nội tâm
, tức là tâm điểm của vòng tròn tiếp tuyến với ba cạnh.

Nghĩa của 内心 trong tiếng Trung hiện đại:

[nèixīn] 1. nội tâm; trong lòng; đáy lòng。心里头。
内心深处。
từ trong tận đáy lòng.
发自内心的笑。
bật lên tiếng cười từ đáy lòng.
2. nội tâm (tâm của đường tròn nội tiếp)。三角形三内角的三条平分线相交于一点,这个点叫做内心。这个点是三角形内切圆的圆心。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 心

tim:quả tim
tâm:lương tâm; tâm hồn; trung tâm
tấm:tấm tức
內心 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 內心 Tìm thêm nội dung cho: 內心