Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兵乱 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìngluàn] 名
nạn binh hoả; binh tai; tai hoạ chiến tranh; quấy nhiễu và tai hoạ do chiến tranh。因战争而造成的骚扰和灾害;兵灾。
nạn binh hoả; binh tai; tai hoạ chiến tranh; quấy nhiễu và tai hoạ do chiến tranh。因战争而造成的骚扰和灾害;兵灾。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兵
| banh | 兵: | sáng banh; sâm banh |
| binh | 兵: | binh lính; binh lực |
| bênh | 兵: | bấp bênh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乱
| loàn | 乱: | lăng loàn |
| loạn | 乱: | nổi loạn |

Tìm hình ảnh cho: 兵乱 Tìm thêm nội dung cho: 兵乱
