Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 兵种 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìngzhǒng] 名
binh chủng。 军种内部的分类,如步兵、炮兵、坦克兵等是陆军的各兵种。
技术兵种。
binh chủng kỹ thuật
binh chủng。 军种内部的分类,如步兵、炮兵、坦克兵等是陆军的各兵种。
技术兵种。
binh chủng kỹ thuật
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兵
| banh | 兵: | sáng banh; sâm banh |
| binh | 兵: | binh lính; binh lực |
| bênh | 兵: | bấp bênh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 种
| chủng | 种: | chủng tộc; chủng chẳng |

Tìm hình ảnh cho: 兵种 Tìm thêm nội dung cho: 兵种
