Từ: 鹅卵石 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鹅卵石:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鹅卵石 trong tiếng Trung hiện đại:

[éluǎnshí] đá cuội; sỏi; cuội。卵石的一种,直径40 - 150毫米左右,是一种天然的建筑材料。参看〖卵石〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹅

nga:thiên nga

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卵

noãn:noãn bạch, noãn hoàng (trứng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 石

thạch:thạch bàn, thạch bích
đán:đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít)
鹅卵石 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鹅卵石 Tìm thêm nội dung cho: 鹅卵石