Chữ 醓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 醓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 醓:

醓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 醓

醓

Chiết tự chữ 醓

醓 cấu thành từ 3 chữ: 酉, 冘, 皿
  • 酉 dấu, dậu, giấu, giậu
  • 冘 dâm, nhũng, đem
  • 皿 mãnh, mảng, mảnh, mịn
  • []

    U+9193, tổng 16 nét, bộ Dậu 酉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tan3;
    Việt bính: taam1 taam2;

    醓

    Nghĩa Trung Việt của từ 醓


    Chữ gần giống với 醓:

    䤁, 䤂, 䤃, 䤄, 䤅, 䤆, 䤇, 䤈, 醍, 醐, 醑, 醒, 醓, 醕, 醖, 醗, 𨡯, 𨡼,

    Chữ gần giống 醓

    醯, 酖, 酮, 酴, 酳, 酲, 酱, 酰, 酯, 酭,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 醓 Tự hình chữ 醓 Tự hình chữ 醓 Tự hình chữ 醓

    醓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 醓 Tìm thêm nội dung cho: 醓