Từ: 内助 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 内助:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 内助 trong tiếng Trung hiện đại:

[nèizhù]
vợ; bà xã。指妻子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 内

nòi:nòi giống
nói:nói năng
nồi:nồi rang
nỗi:nỗi niềm
nội:ông nội
nụi:chắc nụi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 助

chợ:phiên chợ, chợ trời
chữa:chữa bệnh, chạy chữa; chữa cháy
rợ:mọi rợ
trợ:trợ lực, hỗ trợ
đợ:ở đợ; bán vợ đợ con
内助 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 内助 Tìm thêm nội dung cho: 内助