Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 内政 trong tiếng Trung hiện đại:
[nèizhèng] nội chính; việc nội bộ; đối nội。国家内部的政治事务。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 内
| nòi | 内: | nòi giống |
| nói | 内: | nói năng |
| nồi | 内: | nồi rang |
| nỗi | 内: | nỗi niềm |
| nội | 内: | ông nội |
| nụi | 内: | chắc nụi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 政
| chiếng | 政: | tứ chiếng (bốn phương tụ lại) |
| chính | 政: | triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính |

Tìm hình ảnh cho: 内政 Tìm thêm nội dung cho: 内政
