Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冬泳 trong tiếng Trung hiện đại:
[dōngyǒng] bơi mùa đông。冬季在江河湖海里游泳。
冬泳比赛
thi bơi mùa đông
不畏严寒,坚持冬泳
không sợ giá lạnh, kiên trì bơi trong mùa đông.
冬泳比赛
thi bơi mùa đông
不畏严寒,坚持冬泳
không sợ giá lạnh, kiên trì bơi trong mùa đông.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冬
| tuồng | 冬: | |
| đong | 冬: | đi đong gạo; đong đưa |
| đông | 冬: | đông cô; mùa đông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泳
| vạnh | 泳: | tròn vành vạnh |
| vịnh | 泳: | vịnh hạ long |

Tìm hình ảnh cho: 冬泳 Tìm thêm nội dung cho: 冬泳
