Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 国有 trong tiếng Trung hiện đại:
[guóyǒu] quốc hữu; sở hữu quốc gia; thuộc nhà nước; thuộc sở hữu nhà nước。国家所有。
国有化
quốc hữu hoá
国有企业
xí nghiệp quốc hữu; xí nghiệp thuộc sở hữu nhà nước.
土地国有
đất đai quốc hữu; đất đai thuộc sở hữu nhà nước.
国有化
quốc hữu hoá
国有企业
xí nghiệp quốc hữu; xí nghiệp thuộc sở hữu nhà nước.
土地国有
đất đai quốc hữu; đất đai thuộc sở hữu nhà nước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 国
| quốc | 国: | tổ quốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 有
| hơi | 有: | hơi hướng; hơi mệt |
| hỡi | 有: | hỡi ôi |
| hữu | 有: | hữu ích |

Tìm hình ảnh cho: 国有 Tìm thêm nội dung cho: 国有
