Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 傲然 trong tiếng Trung hiện đại:
[àorán] bất khuất; kiên cường; thách thức; thách đố。坚强不屈的样子。
傲然挺立。
sừng sững kiên cường.
傲然挺立。
sừng sững kiên cường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 傲
| nghẹo | 傲: | |
| nghệu | 傲: | cao nghệu |
| ngáo | 傲: | ngổ ngáo |
| ngão | 傲: | ngão nghện |
| ngạo | 傲: | ngạo nghễ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 傲然 Tìm thêm nội dung cho: 傲然
