Nghĩa của 毒牙 trong tiếng Trung hiện đại:
[dúyá] răng nọc; răng độc (của rắn)。毒蛇的一个长而中空或者带沟的经常伸出的牙。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毒
| nọc | 毒: | nọc rắn |
| độc | 毒: | đầu độc; thuốc độc; độc kế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙
| nga | 牙: | nga (răng) |
| ngà | 牙: | ngà voi |
| nha | 牙: | nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng) |

Tìm hình ảnh cho: 毒牙 Tìm thêm nội dung cho: 毒牙
