Từ: 毒牙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毒牙:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 毒 • 牙

Nghĩa của 毒牙 trong tiếng Trung hiện đại:

[dúyá] răng nọc; răng độc (của rắn)。毒蛇的一个长而中空或者带沟的经常伸出的牙。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毒

nọc毒:nọc rắn
độc毒:đầu độc; thuốc độc; độc kế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙

nga牙:nga (răng)
ngà牙:ngà voi
nha牙:nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng)
毒牙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毒牙 Tìm thêm nội dung cho: 毒牙