Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冷厉 trong tiếng Trung hiện đại:
[lěnglì] lạnh lùng nghiêm nghị。冷峻严厉。
冷厉的目光。
ánh mắt lạnh lùng nghiêm nghị.
冷厉的目光。
ánh mắt lạnh lùng nghiêm nghị.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冷
| linh | 冷: | lung linh |
| liểng | 冷: | liểng xiểng |
| lành | 冷: | lành mạnh |
| lãnh | 冷: | lãnh (lạnh lẽo) |
| lênh | 冷: | lênh đênh |
| lạnh | 冷: | lạnh lẽo |
| lảnh | 冷: | lanh lảnh; lảnh khảnh |
| lểnh | 冷: | |
| rãnh | 冷: | rãnh nước |
| rảnh | 冷: | rảnh rang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厉
| lệ | 厉: | lệ cấm; lệ hại |

Tìm hình ảnh cho: 冷厉 Tìm thêm nội dung cho: 冷厉
