Từ: 冷厉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冷厉:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 冷 • 厉

Nghĩa của 冷厉 trong tiếng Trung hiện đại:

[lěnglì] lạnh lùng nghiêm nghị。冷峻严厉。
冷厉的目光。
ánh mắt lạnh lùng nghiêm nghị.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冷

linh冷:lung linh
liểng冷:liểng xiểng
lành冷:lành mạnh
lãnh冷:lãnh (lạnh lẽo)
lênh冷:lênh đênh
lạnh冷:lạnh lẽo
lảnh冷:lanh lảnh; lảnh khảnh
lểnh冷: 
rãnh冷:rãnh nước
rảnh冷:rảnh rang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 厉

lệ厉:lệ cấm; lệ hại
冷厉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冷厉 Tìm thêm nội dung cho: 冷厉