Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 圆全 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuán·quan] hoàn hảo; tốt đẹp; chu đáo。圆满;周全。
想得圆全
nghĩ chu đáo
事情办得圆全。
sự việc giải quyết rất hoàn hảo.
想得圆全
nghĩ chu đáo
事情办得圆全。
sự việc giải quyết rất hoàn hảo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆
| viên | 圆: | viên hình (hình tròn); viên tịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 全
| toen | 全: | |
| toàn | 全: | toàn vẹn |
| tuyền | 全: | đen tuyền |

Tìm hình ảnh cho: 圆全 Tìm thêm nội dung cho: 圆全
