Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吊膀子 trong tiếng Trung hiện đại:
[diàobàng·zi] chọc ghẹo; trêu chọc; chòng ghẹo (phụ nữ)。调情。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吊
| điếu | 吊: | điếu ca, điếu văn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 膀
| bàng | 膀: | bàng thũng (xưng lên) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 吊膀子 Tìm thêm nội dung cho: 吊膀子
