Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 减少 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎnshǎo] giảm bớt; giảm thiểu。减去一部分。
减少人员。
giảm bớt nhân viên.
工作中的缺点减少了。
khuyết điểm trong công tác đã được giảm bớt.
减少人员。
giảm bớt nhân viên.
工作中的缺点减少了。
khuyết điểm trong công tác đã được giảm bớt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 减
| giảm | 减: | giảm giá; suy giảm; thuyên giảm |
| xảm | 减: | xảm thuyền (chất dẻo bịt lỗ hở của thuyền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 少
| thiếu | 少: | thiếu thốn; thiếu tháng |
| thiểu | 少: | thiểu (nhỏ, ít); thiểu não |
| thẹo | 少: | một thẹo |
| thẻo | 少: | thẻo bánh, thẻo vải |
| thểu | 少: | thất thểu |
| thỉu | 少: | bẩn thỉu |
| xíu | 少: |

Tìm hình ảnh cho: 减少 Tìm thêm nội dung cho: 减少
