Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 壮举 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuàngjǔ] hành động vĩ đại; việc làm vĩ đại; sự nghiệp vĩ đại。伟大的举动;壮烈的行为。
史无前例的壮举。
hành động vĩ đại chưa từng có trong lịch sử.
史无前例的壮举。
hành động vĩ đại chưa từng có trong lịch sử.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壮
| tráng | 壮: | cường tráng, tráng lệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 举
| cử | 举: | cử tạ; bầu cử, cắt cử, tiến cử; cử động; cử toạ; cử tri; thi cử |

Tìm hình ảnh cho: 壮举 Tìm thêm nội dung cho: 壮举
