Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 漏嘴 trong tiếng Trung hiện đại:
[lòuzuǐ] nói lộ hết; lỡ miệng nói ra。说话不留神把不该说或不想说的话说了出来。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漏
| làu | 漏: | sạch làu |
| lâu | 漏: | thùng lâu nước |
| lạu | 漏: | lạu bạu (làu bàu) |
| lậu | 漏: | buôn lậu; lậu động (lỗ rò) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |

Tìm hình ảnh cho: 漏嘴 Tìm thêm nội dung cho: 漏嘴
