Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 凝血酶 trong tiếng Trung hiện đại:
[níngxuèméi] chất làm đông máu。促进血液凝固的一种酶。凝血酶与纤维蛋白原相作用生成纤维蛋白,再与血球结合而使血液发生凝固现象。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凝
| ngưng | 凝: | ngưng đọng |
| ngừng | 凝: | ngập ngừng; ngừng chảy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 血
| hoét | 血: | đỏ hoét |
| huyết | 血: | huyết mạch; huyết thống |
| tiết | 血: | cắt tiết; tiết canh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酶
| muối | 酶: | muối biển |
| môi | 酶: | tiêu hoá môi (men tiêu hoá) |

Tìm hình ảnh cho: 凝血酶 Tìm thêm nội dung cho: 凝血酶
