Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 凯旋 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǎixuán] chiến thắng trở về; khải hoàn。战胜归来。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凯
| khải | 凯: | khải hoàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旋
| toàn | 旋: | toàn (quay vòng; phút trót) |
| triền | 旋: | triền (xoay vòng; trở về) |
| triệng | 旋: | triệng qua |
| trình | 旋: | trùng trình |
| tuyền | 旋: | đen tuyền |

Tìm hình ảnh cho: 凯旋 Tìm thêm nội dung cho: 凯旋
