Cao su chống va đập cửa

Từ: 凯旋 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 凯旋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 凯旋 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǎixuán] chiến thắng trở về; khải hoàn。战胜归来。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 凯

khải:khải hoàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旋

toàn:toàn (quay vòng; phút trót)
triền:triền (xoay vòng; trở về)
triệng:triệng qua
trình:trùng trình
tuyền:đen tuyền
凯旋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 凯旋 Tìm thêm nội dung cho: 凯旋