Chữ 㜃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㜃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㜃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㜃

[]

U+3703, tổng 12 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lian4;
Việt bính: lyun2 lyut6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㜃


Chữ gần giống với 㜃:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 婿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡞾, 𡠣,

Chữ gần giống 㜃

Tự hình:

Tự hình chữ 㜃 Tự hình chữ 㜃 Tự hình chữ 㜃 Tự hình chữ 㜃

㜃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㜃 Tìm thêm nội dung cho: 㜃