Chữ 惼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 惼, chiết tự chữ BẼN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 惼:

惼

Đây là các chữ cấu thành từ này: 惼

惼

Chiết tự chữ 惼

Chiết tự chữ bẽn bao gồm chữ 心 扁 hoặc 忄 扁 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 惼 cấu thành từ 2 chữ: 心, 扁
  • 心 tim, tâm, tấm
  • 扁 biển, bên, bẽn, thiên
  • 2. 惼 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 扁
  • 忄 tâm
  • 扁 biển, bên, bẽn, thiên
  • []

    U+60FC, tổng 12 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bian3;
    Việt bính: bin2;

    惼

    Nghĩa Trung Việt của từ 惼


    bẽn, như "bẽn lẽn" (vhn)

    Nghĩa của 惼 trong tiếng Trung hiện đại:

    [biǎn]Bộ: 心 (忄,小) - Tâm
    Số nét: 13
    Hán Việt: BIỂN
    hẹp hòi; nhỏ mọn (bụng dạ hẹp hòi)。(心胸) 狭窄。

    Chữ gần giống với 惼:

    㥚, 㥛, 㥜, 㥝, 㥞, 㥟, 㥠, 㥡, 㥢, 㥥, 㥧, 㥩, 㥪, 㥫, 惰, 惱, 惲, 惴, 惵, 惶, 惸, 惹, 惺, 惻, 惼, 惽, 愀, 愃, 愉, 愊, 愎, 愐, 愒, 愓, 愔, 愕, 愖, 愜, 愞, 愠, 愡, 愢, 愣, 愤, 愦, 慨, 𢜫, 𢜬, 𢜸, 𢝀, 𢝆, 𢝘, 𢝙, 𢝚, 𢝛, 𢝜, 𢝳, 𢝵, 𢝸, 𢞂, 𢞃, 𢞄, 𢞅, 𢞆,

    Chữ gần giống 惼

    愄, 慃, 慑, 慏, 慎, 慍, 慌, 慊, 慉, 慆,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 惼 Tự hình chữ 惼 Tự hình chữ 惼 Tự hình chữ 惼

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 惼

    bẽn惼:bẽn lẽn
    惼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 惼 Tìm thêm nội dung cho: 惼