Từ: 大荒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 大荒:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 大 • 荒

đại hoang
Năm mất mùa nặng. ☆Tương tự:
đại hung niên
大凶年.Xứ rất xa.
◇Sơn hải kinh 山海經:
Tây bắc hải chi ngoại, đại hoang chi ngung
西北海之外, 大荒之隅 (Đại hoang tây kinh 大荒西經) Phía tây bắc ngoài biển, có đất rất xa xôi.

Nghĩa của 大荒 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàhuāng] 1. đất hoang; đất bỏ hoang。边远荒凉的地方。
2. năm đói kém; năm mất mùa。灾情严重的荒年。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 大

dãy大:dãy nhà, dãy núi
dảy大:dảy ngã
đại大:đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 荒

hoang荒:chửa hoang; hoang vắng, hoang vu; huênh hoang
hoăng荒:thối hoăng
大荒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 大荒 Tìm thêm nội dung cho: 大荒