Chữ 㲭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㲭, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㲭:

㲭

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㲭

㲭

Chiết tự chữ 㲭

[]

U+3CAD, tổng 16 nét, bộ Mao 毛
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tan3;
Việt bính: tam2 zaan1;

㲭

Nghĩa Trung Việt của từ 㲭


Chữ gần giống với 㲭:

㲪, 㲫, 㲬, 㲭, 氄, 氅, 氆, 氇,

Chữ gần giống 㲭

Tự hình:

Tự hình chữ 㲭 Tự hình chữ 㲭 Tự hình chữ 㲭 Tự hình chữ 㲭

㲭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㲭 Tìm thêm nội dung cho: 㲭