Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 出毛病 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūmáo·bing] mắc lỗi; gặp sai lầm; xảy ra sự cố; hỏng; long ra; chết (máy móc)。出差错;出故障;出事故。
机器要保养好,免得出毛病。
máy móc phải bảo dưỡng tốt, sẽ tránh được xảy ra sự cố.
机器要保养好,免得出毛病。
máy móc phải bảo dưỡng tốt, sẽ tránh được xảy ra sự cố.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛
| mao | 毛: | lông mao |
| mau | 毛: | mau chóng |
| mào | 毛: | mào gà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 病
| bạnh | 病: | bạnh tật (bệnh tật) |
| bệnh | 病: | bệnh tật; bệnh nhân |
| bịnh | 病: | bịnh tật (bệnh tật) |
| nạch | 病: | nạch (bệnh tật) |

Tìm hình ảnh cho: 出毛病 Tìm thêm nội dung cho: 出毛病
