Từ: 引得 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 引得:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 引 • 得

Nghĩa của 引得 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǐndé] sách dẫn; hướng dẫn tra cứu。索引。英index。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 引

dẫn引:dẫn dắt, hướng dẫn; dẫn chứng, trích dẫn
dận引:dận chân, dận xuống
dợn引:dợn tóc gáy
giận引:giận dữ, nổi giận; oán giận
giỡn引:đùa giỡn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 得

đác得:lác đác
được得:được lòng, được mùa, được thể
đắc得:đắc tội; đắc ý, tự đắc
đắt得:đắt đỏ; đắt khách
引得 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 引得 Tìm thêm nội dung cho: 引得