Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 出身证 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 出身证:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 出身证 trong tiếng Trung hiện đại:

Chūshēn zhèng giấy khai sinh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 出

xuất:xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất
xọt: 
xốt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 身

thân:thân mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 证

chứng:chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng
出身证 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 出身证 Tìm thêm nội dung cho: 出身证