Từ: 战云 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 战云:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 战云 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhànyún] không khí chiến tranh。比喻战争的气氛。
战云密布
không khí chiến tranh bao trùm.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 战

chiến:chiến tranh, chiến đấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 云

vân:vân mây; vân vũ (làm tình)
战云 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 战云 Tìm thêm nội dung cho: 战云