Từ: 分阴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 分阴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 分阴 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēnyīn] phút giây (chỉ thời gian ngắn)。日影移动一分的时间。指极短的时间。
惜分阴
quý từng phút giây.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 分

phân:phân vân
phơn:phơn phớt
phần:một phần
phận:phận mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阴

âm:âm dương; âm hồn
分阴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 分阴 Tìm thêm nội dung cho: 分阴