Từ: 鏖兵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鏖兵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鏖兵 trong tiếng Trung hiện đại:

[áobīng] ác chiến。大规模的激烈战争。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鏖

ao:đánh giết dữ dội

Nghĩa chữ nôm của chữ: 兵

banh:sáng banh; sâm banh
binh:binh lính; binh lực
bênh:bấp bênh
鏖兵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鏖兵 Tìm thêm nội dung cho: 鏖兵