Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa ngớt trong tiếng Việt:
["- t. Bớt đi, giảm đi: Ngớt mưa; Ngớt giận."]Dịch ngớt sang tiếng Trung hiện đại:
减弱; 退减 《(气势)变弱。》书
艾 《停止。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: ngớt
| ngớt | 𣲠: | ngớt mưa |

Tìm hình ảnh cho: ngớt Tìm thêm nội dung cho: ngớt
