Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 初交 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūjiāo] sơ giao; mới quen; bạn sơ giao; người mới quen。认识不久或交往不久的人。
我们是初交,对她不太了解。
chúng tôi mới quen nhau nên tôi không hiểu cô ta lắm.
我们是初交,对她不太了解。
chúng tôi mới quen nhau nên tôi không hiểu cô ta lắm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 初
| sơ | 初: | ông sơ bà sơ (cha mẹ của ông bà cố) |
| thơ | 初: | lơ thơ |
| xơ | 初: | xơ xác, xơ mít |
| xưa | 初: | xưa kia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |

Tìm hình ảnh cho: 初交 Tìm thêm nội dung cho: 初交
