Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 公共汽车 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 公共汽车:
Nghĩa của 公共汽车 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōnggòngqìchē] xe ta-xi; xe buýt công cộng。供乘客乘坐的汽车。有固定的路线和停车站。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 共
| cùng | 共: | cùng làng, cùng nhau, cùng tuổi |
| cũng | 共: | cũng vậy, cũng nên |
| cọng | 共: | cọng rau; cọng rơm |
| cộng | 共: | phép cộng; công cộng; cộng đồng; cộng hoà, cộng sản; cộng hưởng; cộng sinh; cộng sự; cộng tác; tổng cộng. |
| cụng | 共: | cụng đầu |
| gọng | 共: | gọng kính |
| khủng | 共: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汽
| khí | 汽: | không khí, khí quyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |

Tìm hình ảnh cho: 公共汽车 Tìm thêm nội dung cho: 公共汽车
