Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 初始 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūshǐ] ban đầu; lúc đầu。起始的;开端的。
初始速度。
tốc độ ban đầu
初始速度。
tốc độ ban đầu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 初
| sơ | 初: | ông sơ bà sơ (cha mẹ của ông bà cố) |
| thơ | 初: | lơ thơ |
| xơ | 初: | xơ xác, xơ mít |
| xưa | 初: | xưa kia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 始
| thủy | 始: | thuỷ chung |
| thỉ | 始: | thỉ (bắt đầu) |

Tìm hình ảnh cho: 初始 Tìm thêm nội dung cho: 初始
